| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +25,78% | 84,45₫ | 327,58₫ | 785,85₫ | 197,05₫ | 412,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,74% | -1.570,66₫ | 1.898,24₫ | 3.597,68₫ | 230,46₫ | 327,58₫ |