| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,22% | -1.783,29₫ | 4.923,13₫ | 5.997,85₫ | 2.260,06₫ | 3.139,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,13% | -14.102,97₫ | 19.023,47₫ | 25.142,48₫ | 2.763,17₫ | 4.920,50₫ |
| 2024 | -53,74% | -22.102,73₫ | 41.126,20₫ | 63.876,92₫ | 11.292,39₫ | 19.023,47₫ |