| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,25% | -41.811,48₫ | 90.403,20₫ | 111.427,20₫ | 39.157,20₫ | 48.591,72₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,63% | -331.653,60₫ | 421.794,00₫ | 523.234,80₫ | 33.112,80₫ | 90.140,40₫ |
| 2024 | +66,48% | 168.428,52₫ | 253.365,48₫ | 1.302.174,00₫ | 197.100,00₫ | 421.794,00₫ |
| 2023 | +56,04% | 91.007,64₫ | 162.410,40₫ | 369.759,60₫ | 96.736,68₫ | 253.418,04₫ |
| 2022 | -89,55% | -1.390.212,00₫ | 1.552.359,60₫ | 1.813.320,00₫ | 159.519,60₫ | 162.147,60₫ |