| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,37% | -0,2267₫ | 1,99₫ | 2,55₫ | 1,01₫ | 1,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,07% | -66,13₫ | 68,13₫ | 75,79₫ | 1,95₫ | 1,99₫ |