| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,43% | -3,25₫ | 12,28₫ | 14,89₫ | 8,26₫ | 9,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -55,59% | -15,37₫ | 27,65₫ | 44,60₫ | 12,21₫ | 12,28₫ |