| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,93% | -1.041,06₫ | 15.023,83₫ | 21.879,86₫ | 11.542,11₫ | 13.982,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | -50,87% | -15.555,32₫ | 30.576,98₫ | 115.687,48₫ | 13.312,88₫ | 15.021,66₫ |