| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +134,53% | 86,21₫ | 64,08₫ | 179,90₫ | 54,00₫ | 150,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | -27,23% | -23,98₫ | 88,06₫ | 331,24₫ | 52,29₫ | 64,08₫ |