| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,67% | -425,43₫ | 6.382,72₫ | 6.441,29₫ | 5.769,25₫ | 5.957,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | +140,99% | 3.734,16₫ | 2.648,57₫ | 63.662,72₫ | 1.301,28₫ | 6.382,72₫ |