| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,39% | -674,80₫ | 1.366,33₫ | 18.828,83₫ | 630,99₫ | 691,54₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,16% | -72.911,09₫ | 74.277,42₫ | 76.851,45₫ | 1.174,30₫ | 1.366,33₫ |