| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,05% | -0,3168₫ | 0,9584₫ | 1,98₫ | 0,6272₫ | 0,6417₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,79% | -12,34₫ | 13,30₫ | 22,39₫ | 0,9435₫ | 0,9589₫ |