| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,77% | -25.669,44₫ | 43.677,54₫ | 52.944,87₫ | 17.560,53₫ | 18.008,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,95% | -185.636,15₫ | 229.313,69₫ | 280.652,58₫ | 19.666,74₫ | 43.677,54₫ |
| 2024 | -7,21% | -17.815,91₫ | 247.129,60₫ | 509.871,49₫ | 113.735,38₫ | 229.313,69₫ |
| 2023 | +172,16% | 156.328,23₫ | 90.806,64₫ | 537.083,73₫ | 89.750,90₫ | 247.134,87₫ |