| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,13% | -2,86₫ | 10,52₫ | 11,57₫ | 7,07₫ | 7,67₫ |
| 2025 Năm ngoái | -13,47% | -1,64₫ | 12,16₫ | 16,06₫ | 5,12₫ | 10,52₫ |