| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +1,44% | 0,03737₫ | 2,60₫ | 6,79₫ | 1,45₫ | 2,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,22% | -90,74₫ | 93,33₫ | 1.152,68₫ | 2,34₫ | 2,60₫ |