| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +203,55% | 42,43₫ | 20,85₫ | 79,03₫ | 0,5005₫ | 63,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,48% | -64,19₫ | 85,03₫ | 299,68₫ | 19,25₫ | 20,85₫ |