| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,78% | -5.543,09₫ | 12.957,37₫ | 14.623,56₫ | 6.870,68₫ | 7.414,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,32% | -26.695,00₫ | 39.652,37₫ | 71.034,95₫ | 3.122,51₫ | 12.957,37₫ |