| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,20% | ₫-0.000004200534091254004-0.054200 | 0,00001544₫ | 0,00002080₫ | 0,00001077₫ | 0,00001124₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,57% | -0,00004299₫ | 0,00005843₫ | 0,0001085₫ | 0,00001450₫ | 0,00001544₫ |