| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +30,27% | 0,5414₫ | 1,79₫ | 2,33₫ | 1,09₫ | 2,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,82% | -32,73₫ | 34,52₫ | 47,34₫ | 1,48₫ | 1,79₫ |