| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,07% | -0,3736₫ | 0,7315₫ | 2.180,06₫ | 0,04583₫ | 0,3579₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,68% | -3,75₫ | 4,48₫ | 8,34₫ | 0,4975₫ | 0,7315₫ |