| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,20% | -0,00005756₫ | 0,02814₫ | 0,04386₫ | 0,02073₫ | 0,02809₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,52% | -0,07814₫ | 0,1063₫ | 0,1094₫ | 0,01660₫ | 0,02814₫ |