| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +70,58% | 0,003329₫ | 0,004716₫ | 0,008708₫ | 0,003335₫ | 0,008045₫ |
| 2025 Năm ngoái | -39,62% | -0,003094₫ | 0,007810₫ | 0,08893₫ | 0,002049₫ | 0,004716₫ |