| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,26% | -1.436,23₫ | 3.961,09₫ | 4.316,43₫ | 1.945,23₫ | 2.524,86₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,02% | -29.098,12₫ | 33.059,21₫ | 47.875,34₫ | 3.896,79₫ | 3.961,09₫ |