| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,35% | -1.928,95₫ | 5.164,02₫ | 7.305,84₫ | 2.131,31₫ | 3.235,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,69% | -26.479,73₫ | 31.641,12₫ | 36.713,16₫ | 2.759,40₫ | 5.161,39₫ |
| 2024 | -25,72% | -10.958,76₫ | 42.599,88₫ | 70.509,24₫ | 12.483,00₫ | 31.641,12₫ |
| 2023 | -55,42% | -52.954,20₫ | 95.554,08₫ | 168.665,04₫ | 26.096,04₫ | 42.599,88₫ |