| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,71% | ₫-0.0000000005148523443230701-0.095148 | ₫0.00000000123422841000000010.081234 | ₫0.000000002022081360.082022 | ₫0.000000000356368950.093563 | ₫0.000000000719376065676930.097193 |