| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +136,21% | 24,19₫ | 17,76₫ | 42,09₫ | 8,77₫ | 41,94₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,05% | -180,60₫ | 198,36₫ | 489,80₫ | 16,09₫ | 17,76₫ |