| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +121,45% | 0,7459₫ | 0,6142₫ | 2,07₫ | 0,3424₫ | 1,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | -4,35% | -0,02790₫ | 0,6421₫ | 1,96₫ | 0,4100₫ | 0,6142₫ |