| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -89,65% | -10,55₫ | 11,77₫ | 12,77₫ | 1,19₫ | 1,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,75% | -511,03₫ | 522,80₫ | 522,80₫ | 10,15₫ | 11,77₫ |