| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,75% | -3.506,07₫ | 6.523,20₫ | 8.307,39₫ | 2.143,92₫ | 3.017,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,65% | -27.183,42₫ | 33.706,62₫ | 52.226,70₫ | 4.233,23₫ | 6.523,20₫ |