| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,08% | -0,01414₫ | 0,1996₫ | 1,84₫ | 0,1426₫ | 0,1854₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,21% | -1,36₫ | 1,56₫ | 2,26₫ | 0,1788₫ | 0,1996₫ |