| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | +158,59% | 93.472,56₫ | 58.940,96₫ | 163.511,08₫ | 50.426,68₫ | 152.413,52₫ |
| 2022 | -83,48% | -297.841,64₫ | 356.782,60₫ | 376.763,48₫ | 28.943,28₫ | 58.940,96₫ |
| 2021 | +343,05% | 276.376,69₫ | 80.564,07₫ | 394.872,80₫ | 73.235,99₫ | 356.940,76₫ |