| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | -- | 1.613,13₫ | 1.613,13₫ | 1.613,13₫ | 1.613,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,36% | -59.511,85₫ | 61.124,98₫ | 102.465,14₫ | 1.613,04₫ | 1.613,13₫ |