| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,17% | -16.401,21₫ | 32.688,50₫ | 41.308,62₫ | 11.885,05₫ | 16.287,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | -1,35% | -447,53₫ | 33.135,14₫ | 652.181,58₫ | 14.648,60₫ | 32.687,61₫ |