| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,70% | -0,08294₫ | 0,2200₫ | 4,00₫ | 0,1185₫ | 0,1370₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,19% | -1,81₫ | 2,03₫ | 2,08₫ | 0,2120₫ | 0,2200₫ |