| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,64% | -0,07026₫ | 0,1729₫ | 0,1776₫ | 0,08381₫ | 0,1026₫ |
| 2025 Năm ngoái | -13,04% | -0,02592₫ | 0,1988₫ | 0,2533₫ | 0,08447₫ | 0,1729₫ |