| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,80% | -64,23₫ | 190,06₫ | 236,92₫ | 114,51₫ | 125,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,98% | -1.389,65₫ | 1.579,45₫ | 2.816,69₫ | 49,75₫ | 189,80₫ |