| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,29% | -2,79₫ | 7,10₫ | 8,35₫ | 4,18₫ | 4,31₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,05% | -72,21₫ | 79,31₫ | 99,46₫ | 6,79₫ | 7,10₫ |