| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,12% | 0,005773₫ | 4,93₫ | 4,95₫ | 4,93₫ | 4,94₫ |
| 2025 Năm ngoái | -21,99% | -1,39₫ | 6,32₫ | 6,35₫ | 0,02627₫ | 4,93₫ |