| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,40% | -0,04025₫ | 0,2313₫ | 0,6639₫ | 0,1831₫ | 0,1910₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,24% | -4,63₫ | 4,86₫ | 6,34₫ | 0,2222₫ | 0,2313₫ |