| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,09% | ₫-0.000005166224530212824-0.055166 | 0,00001515₫ | 0,00001633₫ | ₫0.00000627361378140.056273 | ₫0.0000099863216767611750.059986 |
| 2025 Năm ngoái | -20,34% | ₫-0.000003869562805447999-0.053869 | 0,00001902₫ | 0,0002524₫ | ₫0.00000169617759853000020.051696 | 0,00001515₫ |