| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -72,29% | -0,03440₫ | 0,04759₫ | 0,06089₫ | 0,01142₫ | 0,01319₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,38% | -0,5773₫ | 0,6249₫ | 103.883,88₫ | 0,04231₫ | 0,04759₫ |