| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,86% | -13.171,31₫ | 121.281,04₫ | 135.285,33₫ | 100.702,86₫ | 108.109,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | +9.088,68% | 119.961,14₫ | 1.319,90₫ | 214.847,81₫ | 1.319,90₫ | 121.281,04₫ |