| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,86% | -69,00₫ | 256,92₫ | 280,71₫ | 173,66₫ | 187,92₫ |
| 2025 Năm ngoái | +15,23% | 33,96₫ | 222,95₫ | 398,00₫ | 164,73₫ | 256,92₫ |