| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -83,79% | -35,40₫ | 42,24₫ | 59,43₫ | 5,30₫ | 6,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | -35,33% | -23,08₫ | 65,32₫ | 142,21₫ | 7,14₫ | 42,24₫ |