| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +6,32% | 1.982,80₫ | 31.385,13₫ | 37.221,34₫ | 24.673,11₫ | 33.367,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | +6,20% | 1.831,08₫ | 29.554,05₫ | 39.383,75₫ | 22.620,13₫ | 31.385,13₫ |