| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,39% | -26,55₫ | 49,72₫ | 72,11₫ | 21,91₫ | 23,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,65% | -146,25₫ | 195,92₫ | 273,90₫ | 30,13₫ | 49,67₫ |
| 2024 | +102,39% | 99,13₫ | 96,81₫ | 639,73₫ | 72,53₫ | 195,95₫ |
| 2023 | +20,36% | 16,36₫ | 80,33₫ | 234,66₫ | 36,90₫ | 96,68₫ |
| 2022 | -93,70% | -1.190,96₫ | 1.271,02₫ | 1.478,82₫ | 79,80₫ | 80,06₫ |