| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,83% | -2,99₫ | 14,37₫ | 15,65₫ | 9,64₫ | 11,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -23,00% | -4,30₫ | 18,69₫ | 64,71₫ | 10,76₫ | 14,39₫ |