| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +4,18% | 0,003854₫ | 0,09223₫ | 0,3682₫ | 0,08384₫ | 0,09608₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,56% | -1,15₫ | 1,24₫ | 1,24₫ | 0,08314₫ | 0,09223₫ |