| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,03% | -2.785.447,46₫ | 6.627.445,56₫ | 7.404.688,88₫ | 3.332.369,84₫ | 3.841.998,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -8,65% | -627.355,80₫ | 7.254.801,37₫ | 10.011.283,52₫ | 3.740.686,04₫ | 6.627.445,56₫ |