| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,70% | -0,3339₫ | 2,00₫ | 4,11₫ | 0,8739₫ | 1,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -55,46% | -2,49₫ | 4,49₫ | 16,26₫ | 0,2582₫ | 2,00₫ |