| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,79% | -10,23₫ | 17,39₫ | 22,02₫ | 4,64₫ | 7,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -61,41% | -27,68₫ | 45,08₫ | 73,34₫ | 7,79₫ | 17,39₫ |