| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,08% | ₫0.0000000225373968982734270.072253 | 0,00002907₫ | 0,00003525₫ | 0,00002747₫ | 0,00002909₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,21% | -0,0002466₫ | 0,0002796₫ | 109.135.604,86₫ | 0,00003000₫ | 0,00003296₫ |